FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Lazio, 02h45 ngày 22/02
Cagliari 1
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2 0.94
u 0.86
2.93
2.26
3.05
-0 0.84
+0 0.70
0.5 0.56
u 1.22
3.65
3.03
1.92
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Lazio
Ra sân: Luca Mazzitelli
Luca Pellegrini
Danilo CataldiRa sân: Nicolo Rovella
Matteo CancellieriRa sân: Gustav Isaksen
Oliver Nielsen
Nuno TavaresRa sân: Luca Pellegrini
Petar RatkovRa sân: Daniel Maldini
Ra sân: Sebastiano Esposito
Tijjani NoslinRa sân: Mattia Zaccagni

Ra sân: Semih Kilicsoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 78 | 98.73% | 1 | 0 | 85 | 6.65 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 69 | 6.54 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.94 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 0 | 80 | 6.47 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 6.64 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 6.86 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 69 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

