FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Lecce, 02h45 ngày 17/02
Cagliari
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.5 1.58
u 0.20
2.24
3.07
2.91
-0 1.07
+0 1.20
0.75 0.95
u 0.85
3.2
4.33
1.83
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Lecce
Ra sân: Leonardo Pavoletti
Ra sân: Gabriele Zappa
0 - 1 Omri Gandelman Kiến tạo: Riccardo Sottil
0 - 2 Ylber Ramadani Kiến tạo: Lassana Coulibaly
Ra sân: Adam Obert
Nikola StulicRa sân: Walid Cheddira
Corrie NdabaRa sân: Riccardo Sottil
Jamil SiebertRa sân: Santiago Pierotti
Oumar NgomRa sân: Omri Gandelman
Sadik FofanaRa sân: Lassana Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 27 | 6.29 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 48 | 6.48 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 49 | 6.55 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 6 | 2 | 48 | 5.95 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 59 | 6.56 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 3 | 30 | 6.62 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 50 | 6.28 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.87 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 7.25 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 9 | 29 | 7.83 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 21 | 6.96 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 51 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

