FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Monza, 18h30 ngày 26/11
Cagliari
-0 0.94
+0 0.92
2.5 1.45
u 0.30
2.55
2.50
3.20
-0 0.94
+0 0.80
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Monza
Samuele Birindelli
Patrick CiurriaRa sân: Samuele Birindelli
Mirko MaricRa sân: Lorenzo Colombo
1 - 1 Mirko Maric Kiến tạo: Giorgos Kyriakopoulos
Jose Machin DicomboRa sân: Dany Mota Carvalho
Valentín CarboniRa sân: Andrea Colpani
Jose Machin Dicombo
Ra sân: Edoardo Goldaniga
Ra sân: Nicolas Viola
Ra sân: Andrea Petagna
Ra sân: Zito Luvumbo
Pablo Mari VillarRa sân: Andrea Carboni
Ra sân: Tommaso Augello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 12 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 24 | 7.99 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 27 | 6.39 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 2 | 39 | 6.81 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

