FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Napoli, 00h30 ngày 21/03
Cagliari
+0.75 1.05
-0.75 0.83
2.25 1.07
u 0.83
6.00
1.60
3.50
+0.25 1.05
-0.25 0.83
0.75 0.70
u 1.10
6
2.3
2.05
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Napoli
0 - 1 Scott Mctominay
Stanislav Lobotka
Alisson SantosRa sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Michael Folorunsho
Mathias Olivera
Ra sân: Ndary Adopo
Ra sân: Pedro Figueiredo
Andre Zambo AnguissaRa sân: Billy Gilmour
Leonardo SpinazzolaRa sân: Matteo Politano
Ra sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Juan Rodriguez
Juan Guilherme Nunes JesusRa sân: Mathias Olivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 7.11 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 18 | 5.94 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 18 | Othniel Raterink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 37 | Yael Trepy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Paul Mendy | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 6 | 6.27 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 58 | 46 | 79.31% | 4 | 0 | 75 | 7.09 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 0 | 74 | 7.21 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 3 | 89 | 6.5 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 85 | 7.08 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 7 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 89 | 7.5 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 6 | 85 | 7.51 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 1 | 0 | 94 | 6.23 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

