FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Napoli, 23h00 ngày 15/09
Cagliari
+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.5 0.80
u 0.91
4.12
1.76
3.40
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Napoli
0 - 1 Giovanni Di Lorenzo Kiến tạo: Romelu Lukaku
Stanislav Lobotka
Ra sân: Alessandro Deiola
Romelu Lukaku
Ra sân: Gianluca Gaetano
Ra sân: Paulo Azzi
Mathias OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
0 - 2 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Romelu Lukaku
0 - 3 Romelu Lukaku Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Scott MctominayRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Billy GilmourRa sân: Stanislav Lobotka
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Razvan Marin
Ra sân: Roberto Piccoli
David Neres CamposRa sân: Matteo Politano
0 - 4 Alessandro Buongiorno Kiến tạo: David Neres Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 6.8 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 6 | 30 | 7 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

