FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Parma, 21h00 ngày 09/02
Cagliari
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.75
u 1.00
1.96
3.35
3.32
-0.25 0.99
+0.25 0.80
1 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Parma
Ange-Yoan BonnyRa sân: Milan Djuric
Ange-Yoan Bonny Goal Disallowed
Dennis ManRa sân: Matteo Cancellieri
Ra sân: Nicolas Viola
Drissa Camara
Hernani Azevedo JuniorRa sân: Mandela Keita
Jacob OndrejkaRa sân: Drissa Camara
Ra sân: Mattia Felici
Kiến tạo: Gianluca Gaetano
2 - 1 Giovanni Leoni Kiến tạo: Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Ndary Adopo
Ra sân: Roberto Piccoli
Ra sân: Antoine Makoumbou
Hernani Azevedo Junior
Pontus AlmqvistRa sân: Giovanni Leoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 6.93 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.38 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 9 | Florinel Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 56 | 7.18 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 41 | 6.89 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.71 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 34 | 6.18 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 54 | 7.33 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 9 | 6.29 | |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 60 | 6.47 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 46 | 6.31 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 6 | 78 | 6.09 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 63 | 5.74 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 2 | 0 | 105 | 6.41 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 34 | 7.12 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 37 | 6.43 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 80 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

