FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Sassuolo, 02h45 ngày 12/12
Cagliari
-0 0.80
+0 1.06
2.5 0.70
u 1.05
2.40
2.55
3.30
-0 0.80
+0 1.00
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Sassuolo
0 - 1 Martin Erlic Kiến tạo: Armand Lauriente
Armand Lauriente
Ruan Tressoldi Netto
Martin Erlic
Ra sân: Ibrahim Sulemana
Ra sân: Nahitan Nandez

Ruan Tressoldi Netto
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Armand Lauriente
Gian Marco FerrariRa sân: Samuel Castillejo
Andrea Consigli
Nedim BajramiRa sân: Matias Nicolas Vina
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Samuele MulattieriRa sân: Andrea Pinamonti
Cristian VolpatoRa sân: Uros Racic
Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Samuele Mulattieri
Kristian Thorstvedt
Kiến tạo: Zito Luvumbo
Ra sân: Tommaso Augello
Ra sân: Matteo Prati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.15 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 43 | 6.29 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 39 | 6.24 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 4 | 23 | 6.53 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.38 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7.46 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 7.19 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

