FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Udinese, 17h30 ngày 17/09
Cagliari 1
-0 1.10
+0 0.76
0.5 1.40
u 0.35
2.72
2.40
3.15
-0 1.10
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Udinese
Enzo EbosseRa sân: Christian Kabasele
Axel Thurel Sahuye GuessandRa sân: Enzo Ebosse
Ra sân: Leonardo Pavoletti
Florian Thauvin
Ra sân: Tommaso Augello
Joao FerreiraRa sân: Festy Ebosele
Martin Ismael PayeroRa sân: Sandi Lovric
Ra sân: Gabriele Zappa
Ra sân: Matteo Prati
Ra sân: Pantelis Hatzidiakos
Roberto Maximiliano PereyraRa sân: Florian Thauvin

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 24 | 6.28 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 1 | Boris Radunovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.47 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.68 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 23 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.88 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 32 | 6.67 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

