FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Bolton Wanderers, 02h45 ngày 27/11
Cambridge United 1
+0.75 0.82
-0.75 0.88
2.25 0.70
u 0.90
4.20
1.67
3.48
+0.25 0.82
-0.25 0.84
1 0.72
u 0.88
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Cambridge United vs Bolton Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cambridge United vs Bolton Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cambridge United vs Bolton Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cambridge United vs Bolton Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Bolton Wanderers
George Thomason
Ra sân: Brandon Njoku
Ra sân: Ryan Loft
Josh Sheehan
0 - 1 Aaron Collins Kiến tạo: Dion Charles
Jordi Osei-TutuRa sân: Josh Cogley
Klaidi LolosRa sân: George Thomason
Jordi Osei-Tutu
Victor AdeboyejoRa sân: Dion Charles
John McateeRa sân: Aaron Collins
Ra sân: Jordan Cousins
Nathan Baxter
Kiến tạo: Danny Andrew
Ra sân: James Brophy
Gethin Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 5.99 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 7 | James Brophy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 18 | Ryan Loft | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 6 | 23 | 6.54 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.61 | |
| 27 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 34 | Brandon Njoku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.8 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gethin Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 79 | 7.32 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 25 | 7.07 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 5 | 92 | 7.99 | |
| 19 | Aaron Collins | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.13 | |
| 12 | Josh Cogley | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Randell Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 63 | 7.16 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 4 | 78 | 7.22 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 4 | George Thomason | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 17 | Klaidi Lolos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

