FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Leyton Orient, 22h00 ngày 01/01
Cambridge United
-0 0.79
+0 0.91
2.25 0.84
u 0.76
2.35
2.65
3.10
-0 0.79
+0 0.88
1 0.98
u 0.62
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Cambridge United vs Leyton Orient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cambridge United vs Leyton Orient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cambridge United vs Leyton Orient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cambridge United vs Leyton Orient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Leyton Orient
Omar Beckles
Theodore Archibald
Tom James
Ra sân: George Thomas
0 - 1 Jordan Brown
0 - 2 Daniel Agyei
Joe PigottRa sân: Daniel Agyei
Ra sân: James Brophy
Ra sân: Jubril Okedina
Ethan Galbraith
Darren PratleyRa sân: Max Sanders
Ra sân: Saikou Janneh
Brandon CooperRa sân: Ethan Galbraith
Shaqai Forde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Danny Andrew | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 5 | 2 | 37 | 6.72 | |
| 24 | Jordan Cousins | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 4 | Paul Digby | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 28 | 6.87 | |
| 8 | George Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 7 | James Brophy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 1 | Jack Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 10 | Jack Lankester | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 17 | Saikou Janneh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 2 | Liam Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 29 | 6.67 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 2 | 33 | 6.47 | |
| 2 | Tom James | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 19 | Omar Beckles | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 31 | 6.46 | |
| 11 | Theodore Archibald | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 24 | 6.63 | |
| 23 | Max Sanders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 1 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Jordan Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 4 | 26 | 6.67 | |
| 17 | Shaqai Forde | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 15 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

