FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Reading, 02h00 ngày 05/09
Cambridge United
-0.25 0.88
+0.25 0.82
1.5 1.25
u 0.30
2.25
2.71
3.23
-0 0.88
+0 0.82
0.5 1.35
u 0.20
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Cambridge United vs Reading hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cambridge United vs Reading, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cambridge United vs Reading, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cambridge United vs Reading hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Reading
Harlee Dean
Kelvin Osemudiamen EhibhatiomhanRa sân: Benjamin Njongoue Elliott
Andy YiadomRa sân: Matty Carson
Sam Hutchinson
Andy Yiadom
Ra sân: Jack Lankester
Ra sân: Sullay KaiKai
Ra sân: Gassan Ahadme
Charlie Savage
Clinton MolaRa sân: Amadou Salif Mbengue
Michael CraigRa sân: Charlie Savage
Tivonge RusheshaRa sân: Femi Azeez
Kiến tạo: James Brophy
Harvey Knibbs Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 6 | Ryan Bennett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 4 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 14 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 8 | George Thomas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 10 | Jack Lankester | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 23 | Gassan Ahadme | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 15 | 6.33 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sam Hutchinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 40 | 6.75 | |
| 1 | David Button | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 6 | Harlee Dean | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 38 | 7.09 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 24 | 6.81 | |
| 32 | Nelson Abbey | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 46 | 6.56 | ||
| 47 | Matty Carson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | 1 | 1 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | ||
| 42 | Caylon Vickers | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

