FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Reading, 22h00 ngày 01/01
Cambridge United
-0.25 1.00
+0.25 0.70
2.75 0.84
u 0.76
2.30
2.50
3.48
-0 1.00
+0 0.90
1 0.60
u 1.00
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Cambridge United vs Reading hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cambridge United vs Reading, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cambridge United vs Reading, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cambridge United vs Reading hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Reading
0 - 1 Harvey Knibbs
Kiến tạo: Jordan Cousins
1 - 2 Harvey Knibbs Kiến tạo: Charlie Savage
Abraham KanuRa sân: Mamadi Camara
Ra sân: Elias Kachunga
Ra sân: Korey Smith
Louie Holzman
1 - 3 Sam Smith Kiến tạo: Lewis Wing
Kelvin AbrefaRa sân: Louie Holzman
Ra sân: James Brophy
Jayden WarehamRa sân: Sam Smith
Tivonge RusheshaRa sân: Charlie Savage
Lewis Wing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 35 | 6.3 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 10 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Elias Kachunga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 7 | James Brophy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 18 | Ryan Loft | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Jack Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 17 | Taylor Richards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 4 | 49 | 7 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 9 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 36 | Daniel Barton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Josh Stokes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 53 | 7.9 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 30 | 7.3 | |
| 6 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 46 | 9.3 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 3 | 5 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 7 | |
| 14 | Tivonge Rushesha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Chem Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 34 | Louie Holzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 1 | 4 | 53 | 7.4 | |
| 32 | Abraham Kanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Mamadi Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 6 | 46 | 7.3 | |
| 30 | Andre Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

