FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cameroon vs Gabon, 03h00 ngày 25/12
Cameroon
-0.5 1.00
+0.5 0.75
2.5 1.25
u 0.60
2.05
3.80
3.10
-0.25 1.00
+0.25 0.75
0.5 0.44
u 1.63
2.6
5
2
CAN Cup
KQBD Cameroon vs Gabon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cameroon vs Gabon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cameroon vs Gabon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cameroon vs Gabon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cameroon vs Gabon
Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Didier Ibrahim Ndong
Mario LeminaRa sân: Eric Bocoum
Pierre-Emerick AubameyangRa sân: Teddy Averlant
Ra sân: Carlos Baleba
Ra sân: Etta Eyong
Ra sân: Danny Loader
Jim AllevinahRa sân: Royce Openda
Clench LoufilouRa sân: Andre Biyogo Poko
Shavy BabickaRa sân: Alex Moucketou-Moussounda
Ra sân: Arthur Avom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cameroon VS Gabon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cameroon vs Gabon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cameroon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 6 | 7.28 | |
| 13 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 8 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.07 | |
| 17 | Samuel Kotto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 15 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 3 | Che Malone Junior | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 |
Gabon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Bruno Ecuele Manga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 17 | Andre Biyogo Poko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 18 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 22 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 20 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 4 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 19 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 3 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 14 | Eric Bocoum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 27 | Teddy Averlant | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 28 | Royce Openda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 23 | Loyce Mbaba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

