FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Canada vs Australia, 06h40 ngày 11/10
Canada
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.85
u 0.85
1.68
4.55
3.40
-0.25 1.05
+0.25 0.83
1 0.97
u 0.73
2.35
4.49
2
Giao hữu ĐTQG
KQBD Canada vs Australia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Canada vs Australia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Canada vs Australia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Canada vs Australia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Canada vs Australia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Canada VS Australia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Canada vs Australia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ali Ahmed | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Cyle Larin | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 5 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 54 | 7 |
Australia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 21 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 2 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Jacob Italiano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 3 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 23 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 3 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

