FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Canada vs Australia, 06h40 ngày 11/10

Vòng
06:40 ngày 11/10/2025
Canada
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Australia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.806
+1
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 11.5
2-0
7.8 27
2-1
7.7 15
3-1
14.5 38
3-2
32 38
4-2
75 225
4-3
225 225
0-0
9.8
1-1
6.6
2-2
18
3-3
110
4-4
225
AOS
30

Giao hữu ĐTQG

KQBD Canada vs Australia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Canada vs Australia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Canada vs Australia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Canada vs Australia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Canada vs Australia

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Canada VS Australia

Canada Canada
Australia Australia
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Cản sút
 
1
2
 
Sút Phạt
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
90
 
Số đường chuyền
 
79
79%
 
Chuyền chính xác
 
81%
1
 
Phạm lỗi
 
2
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Rê bóng thành công
 
1
1
 
Đánh chặn
 
2
4
 
Ném biên
 
6
1
 
Cản phá thành công
 
1
2
 
Thử thách
 
3
3
 
Long pass
 
6
23
 
Pha tấn công
 
12
11
 
Tấn công nguy hiểm
 
6

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Jacob Shaffelburg
24
Promise David
15
Luc De Fougerolles
6
Mathieu Choiniere
11
Liam Millar
12
Tani Oluwaseyi
1
Dayne St. Clair
99
Luka Gavran
4
Kamal Miller
3
Zorhan Bassong
7
Stephen Eustaquio
21
Jonathan Osorio
25
Jayden Nelson
Canada Canada 4-4-2
5-4-1 Australia Australia
16
Crepeau
22
Laryea
13
Corneliu...
5
Waterman
23
Sigur
20
Ahmed
8
Kone
19
Saliba
17
Buchanan
10
David
9
Larin
12
Izzo
20
Italiano
23
Circati
2
Degenek
21
Burgess
4
Rowles
8
Metcalfe
13
ONeill
16
Balard
14
Irankund...
9
Toure

Substitutes

3
Lewis Miller
5
Jordan Bos
19
Patrick Yazbek
15
Mitchell Duke
6
Martin Boyle
11
Daniel Arzani
18
Joe Gauci
1
Mathew Ryan
22
Jason Geria
25
Hayden Matthews
17
Cameron Devlin
10
Ajdin Hrustic
Đội hình dự bị
Canada Canada
Jacob Shaffelburg 14
Promise David 24
Luc De Fougerolles 15
Mathieu Choiniere 6
Liam Millar 11
Tani Oluwaseyi 12
Dayne St. Clair 1
Luka Gavran 99
Kamal Miller 4
Zorhan Bassong 3
Stephen Eustaquio 7
Jonathan Osorio 21
Jayden Nelson 25
Canada Australia
3 Lewis Miller
5 Jordan Bos
19 Patrick Yazbek
15 Mitchell Duke
6 Martin Boyle
11 Daniel Arzani
18 Joe Gauci
1 Mathew Ryan
22 Jason Geria
25 Hayden Matthews
17 Cameron Devlin
10 Ajdin Hrustic

Dữ liệu đội bóng:Canada vs Australia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
7.33 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 2.67
44% Kiểm soát bóng 45.33%
17.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1
8.6 Phạt góc 2.9
1.9 Thẻ vàng 1.3
5.4 Sút trúng cầu môn 3
53.9% Kiểm soát bóng 40.4%
12.2 Phạm lỗi 12.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Canada (10trận)
Chủ Khách
Australia (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
2
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Canada Canada
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Ali Ahmed Midfielder 0 0 1 28 23 82.14% 6 0 44 7.1
16 Maxime Crepeau Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 6.5
9 Cyle Larin Forward 1 0 1 11 7 63.64% 0 1 15 6.7
22 Richmond Laryea Hậu vệ cánh phải 0 0 2 23 22 95.65% 2 0 40 6.8
13 Derek Cornelius Trung vệ 0 0 0 46 40 86.96% 1 0 51 6.7
10 Jonathan Christian David Tiền đạo cắm 0 0 2 26 19 73.08% 1 1 32 6.9
17 Tajon Buchanan Cánh phải 4 2 0 27 21 77.78% 2 2 43 7.4
5 Joel Waterman Trung vệ 0 0 0 52 48 92.31% 0 1 59 6.9
19 Nathan Saliba Tiền vệ trụ 2 0 0 46 40 86.96% 1 0 60 7.2
8 Ismael Kone Tiền vệ trụ 2 1 1 53 48 90.57% 0 0 70 7.5
23 Niko Sigur Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 37 88.1% 1 1 54 7

Australia Australia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Paul Izzo Thủ môn 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 38 7.2
21 Cameron Burgess Trung vệ 0 0 0 39 36 92.31% 0 1 44 6.8
2 Milos Degenek Trung vệ 0 0 0 36 34 94.44% 0 0 42 6.8
13 Aiden ONeill Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 37 6.7
4 Kye Rowles Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 50 7.2
8 Conor Metcalfe Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 2 1 29 6.7
20 Jacob Italiano Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 35 6.5
3 Lewis Miller Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.4
9 Mohamed Toure Tiền đạo cắm 1 0 0 12 8 66.67% 0 0 23 6.5
16 Maximilien Balard Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 27 21 77.78% 0 0 33 6.6
19 Patrick Yazbek Tiền vệ trụ 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 6 6.9
5 Jordan Bos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 1 0 9 6.6
14 Nestory Irankunda Cánh phải 1 0 2 17 11 64.71% 1 0 29 7
23 Alessandro Circati Trung vệ 1 0 1 32 26 81.25% 1 3 44 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ