FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Canada vs Colombia, 07h30 ngày 15/10
Canada
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.5 0.80
u 0.90
4.50
1.60
3.80
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1 0.70
u 1.00
4
2.31
2.13
Giao hữu ĐTQG
KQBD Canada vs Colombia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Canada vs Colombia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Canada vs Colombia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Canada vs Colombia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Canada vs Colombia
James David RodriguezRa sân: Jaminton Campaz
Yaser AsprillaRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Kevin SernaRa sân: Juan Quintero
Rafael Santos Borre MauryRa sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Ra sân: Ali Ahmed
Ra sân: Tani Oluwaseyi
Ra sân: Tajon Buchanan
Castano GilRa sân: Richard Rios
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Juan Camilo Portilla Pena
Ra sân: Ismael Kone
Ra sân: Niko Sigur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Canada VS Colombia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Canada vs Colombia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ali Ahmed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 1 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 15 | Luc De Fougerolles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Colombia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

