FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Canada vs Ecuador, 07h45 ngày 14/11
Canada 1
-0 1.00
+0 0.80
2 0.80
u 0.90
2.58
2.50
3.05
-0 1.00
+0 0.85
0.75 0.70
u 1.00
3.15
3.11
1.95
Giao hữu ĐTQG
KQBD Canada vs Ecuador hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Canada vs Ecuador, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Canada vs Ecuador, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Canada vs Ecuador hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Canada vs Ecuador
Piero Hincapie
Moises Caicedo
Patrik Mercado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Canada VS Ecuador
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Canada vs Ecuador
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Canada
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ali Ahmed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 5 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 |
Ecuador
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |||
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 9 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 20 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

