FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ, 11h00 ngày 25/04

Vòng
11:00 ngày 25/04/2026
Canberra United Nữ
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Melbourne Victory Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.892
+1
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 11.5
2-0
8.8 23
2-1
7.8 16
3-1
13.5 36
3-2
23 29
4-2
46 101
4-3
96 131
0-0
12
1-1
6.8
2-2
13.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Úc Nữ

KQBD Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Úc Nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ

Canberra United Nữ Canberra United Nữ
Phút
Melbourne Victory Nữ Melbourne Victory Nữ
10'
match yellow.png O'Grady E.
21'
match goal 0 - 1 Rachel Lowe
24'
match goal 0 - 2 O'Grady E.
Grove S. 1 - 2 match goal
29'
45'
match yellow.png Morrison K.
51'
match goal 1 - 3 O'Grady E.
Kiến tạo: Furphy H.
Taylor-Young H. match yellow.png
57'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Canberra United Nữ VS Melbourne Victory Nữ

Canberra United Nữ Canberra United Nữ
Melbourne Victory Nữ Melbourne Victory Nữ
14
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
11
 
Thử thách
 
1
26
 
Long pass
 
14
6
 
Successful center
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
1
 
Đánh chặn
 
1
36
 
Ném biên
 
41
359
 
Số đường chuyền
 
322
63%
 
Chuyền chính xác
 
56%
80
 
Pha tấn công
 
55
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
23
 
Số pha tranh chấp thành công
 
21
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.05
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.35
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.05
0.76
 
Cú sút trúng đích
 
2.29
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
27
 
Số quả tạt chính xác
 
13
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
0
17
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Canberra United Nữ vs Melbourne Victory Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 10
4 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1.67
53.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1
6.9 Sút trúng cầu môn 4
7.9 Phạm lỗi 10.2
6.3 Phạt góc 4.2
0.6 Thẻ vàng 2
53.1% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Canberra United Nữ (21trận)
Chủ Khách
Melbourne Victory Nữ (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
2
HT-H/FT-T
4
4
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
0
HT-B/FT-B
2
0
1
4