FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 10/04
Cangzhou Mighty Lions
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2.75 0.85
u 0.75
1.90
3.05
3.50
-0.25 1.05
+0.25 0.80
1 0.61
u 0.99
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai
Abduhamit Abdugheni Card changed
Abduhamit Abdugheni
Kiến tạo: Viv Solomon Otabor
Ra sân: Zihao Yan
Ra sân: Wen Da
Sun GuoLiangRa sân: Zhang Huachen
Shenyuan LiRa sân: Robert Beric
Zhang YufengRa sân: Guilherme Costa Marques
Ra sân: Viv Solomon Otabor
Yuan Mincheng
Liu YunRa sân: Wang Jinxian
Ra sân: Heber Araujo dos Santos
Ra sân: Zhao Yingjie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.8 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 5 | 32 | 7.1 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 3 | 0 | 98 | 7.4 | |
| 40 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 42 | Zou DeHai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 3 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 14 | 3.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 2 | 72 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

