FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro, 18h35 ngày 09/08
Cangzhou Mighty Lions
-0.25 0.75
+0.25 0.95
2.5 0.78
u 0.82
2.00
2.90
3.30
-0.25 0.75
+0.25 0.67
1 0.74
u 0.86
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro
Streli Mamba
Kiến tạo: Jurgen Locadia
Ra sân: Pu Shihao
Zhen ao WangRa sân: Zhu Ting
Huang JiahuiRa sân: Lu Peng
Shang YinRa sân: Borislav Tsonev
Yan XiangchuangRa sân: Wu Wei
Ra sân: Lin Chuangyi
2 - 1 Lin Liangming Kiến tạo: Streli Mamba
Zhao JianboRa sân: Wang Yu

Streli Mamba
Ra sân: Jurgen Locadia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Dalian Pro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 61 | 7.7 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Dalian Pro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 1 | Zhang Chong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 5 | 45 | 7.1 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

