FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun, 17h00 ngày 20/10
Cangzhou Mighty Lions
+0.25 0.90
-0.25 0.80
2.5 0.91
u 0.80
2.70
2.10
3.30
+0.25 0.90
-0.25 1.20
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun
Yang MingYang Goal Disallowed
Liang Shaowen
Jose de Jesus Godinez NavarroRa sân: Lu Yongtao
Ji ShengpanRa sân: Zilei Jiang
Ra sân: Viv Solomon Otabor
Jia BoyanRa sân: Zheng Haoqian
Luo XinRa sân: Liang Shaowen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 29 | 7.2 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 18 | Yao Xuchen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 0 | 57 | 7 | |
| 10 | Issa Kallon | Forward | 3 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 30 | Farley Rosa | Forward | 1 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 16 | David Puclin | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 1 | 83 | 7.4 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 88 | 7.3 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Jose de Jesus Godinez Navarro | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Ma Sheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 24 | Liang Shaowen | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 2 | 5 | 85 | 7 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 17 | Ji Shengpan | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

