FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee, 18h00 ngày 16/06
Cangzhou Mighty Lions
+0.25 0.85
-0.25 0.85
2.5 0.62
u 1.20
2.70
2.05
3.41
-0 0.85
+0 0.73
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee
0 - 1 Diego Hipolito Silva Lopes Kiến tạo: Elvis Saric
Martin Boakye
Evans Kangwa Goal Disallowed
Ra sân: Zhao Yingjie
Chunxin ChenRa sân: Wang Chien Ming
Ra sân: Sun Ming Him
Ra sân: Zheng Dalun
Zheng LongRa sân: Evans Kangwa
Mu Pengfei
Chunxin Chen
Long WeiRa sân: Diego Hipolito Silva Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 8 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 10 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Forward | 6 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 7 | 35 | 6.8 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 18 | Yao Xuchen | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Wen Da | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 13 | Sun Qinhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Sha Yibo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 9 | 1 | 86 | 7.8 | |
| 24 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 64 | 8.3 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Evans Kangwa | Forward | 3 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 32 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Hailong Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 12 | Chunxin Chen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Martin Boakye | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 8 | 46 | 7.1 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

