FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island, 18h35 ngày 14/04
Cangzhou Mighty Lions
-0.5 0.94
+0.5 0.76
2.5 0.73
u 0.87
1.94
2.85
3.50
-0.25 0.94
+0.25 0.70
1 0.67
u 0.93
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island
0 - 1 Feng Gang
0 - 2 Jean-David Beauguel Kiến tạo: A Lan
Kiến tạo: Zhao Yingjie
Kiến tạo: Viv Solomon Otabor
Wenjie LeiRa sân: Liuyu Duan
Pu ShihaoRa sân: Song Bowei
Abduklijan MerdanjanRa sân: Zhao Honglue
Ra sân: Zihao Yan
Ra sân: Heber Araujo dos Santos
He LonghaiRa sân: Feng Gang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 8.3 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 5 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 18 | Pu Shihao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 1 | 106 | 6.7 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 45 | 7.1 | |
| 23 | Eduardo Henrique da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 104 | 94 | 90.38% | 1 | 1 | 117 | 7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 3 | 0 | 107 | 7.3 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 15 | Abduklijan Merdanjan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 11 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 30 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

