FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 09/08
Cangzhou Mighty Lions
+0.5 0.95
-0.5 0.90
2.5 0.91
u 0.80
3.05
1.82
3.70
+0.25 0.95
-0.25 1.03
1 0.90
u 0.90
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan
Abdurasul Abudulam
Ra sân: Zhao Yingjie
Zhengyu HuangRa sân: Pedro Delgado
0 - 1 Liao Lisheng Kiến tạo: Zhengyu Huang
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Ra sân: Yang Yun
Yuanyi LiRa sân: Wang Tong
Valeri QazaishviliRa sân: Xie Wenneng
Kiến tạo: Zheng Dalun
Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
Zhang ChiRa sân: Liao Lisheng
Chen PuRa sân: Binbin Liu
Kiến tạo: Heber Araujo dos Santos
Ra sân: Viv Solomon Otabor
Ra sân: Oscar Taty Maritu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 46 | 8.3 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 7 | Zheng Dalun | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 3 | 64 | 7.5 | |
| 32 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 7 | 0 | 29 | 7 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 28 | 5.2 | |
| 3 | Marcel Scalese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

