FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 12/07
Cangzhou Mighty Lions 1
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2.5 0.67
u 1.10
2.95
2.10
3.30
-0 0.93
+0 0.70
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
1 - 1 Romario Balde
Liu RuofanRa sân: Afrden Asqer
Ra sân: Zhu Yue
Jorge Samuel Figueiredo FernandesRa sân: Tao Qianglong
Ra sân: Heber Araujo dos Santos
Liu YueRa sân: Romario Balde
Tao ZhangRa sân: Denny Wang

Ra sân: Viv Solomon Otabor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cangzhou Mighty Lions VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 4 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 17 | Wen Da | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Zhu Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 2 | 0 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 8 | 1 | 90 | 7.8 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 1 | 2 | 81 | 7.1 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 11 | Romario Balde | Forward | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Liu Ruofan | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 28 | Denny Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 20 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 2 | 76 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

