FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Birmingham City, 02h45 ngày 14/12
Cardiff City
-0.5 0.95
+0.5 0.95
2.25 0.86
u 0.84
1.92
3.65
3.25
-0.25 0.95
+0.25 0.70
1 1.08
u 0.62
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Birmingham City
Ra sân: Perry Ng
Ivan Sunjic
0 - 1 Juninho Bacuna Kiến tạo: Siriki Dembele
Ra sân: Kion Etete
Ra sân: Ryan Wintle
Siriki Dembele
Ra sân: Karlan Ahearne-Grant
Ra sân: Yakou Meite
Lucas JutkiewiczRa sân: Jay Stansfield
Romelle DonovanRa sân: Juninho Bacuna
Koji MiyoshiRa sân: Siriki Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 54 | 6.53 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.24 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 42 | 6.35 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 5.95 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.23 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 7.51 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 7.49 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 38 | 7.12 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.84 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

