FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 21/02
Cardiff City
-0 1.10
+0 0.70
2.5 0.85
u 0.85
2.60
2.30
3.35
-0 1.10
+0 0.70
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Blackburn Rovers
Dominic Hyam
Andy MoranRa sân: Yasin Ayari
John BuckleyRa sân: Jake Garrett
Tyrhys DolanRa sân: Sam Gallagher
Sondre Tronstad
Ra sân: Joshua Luke Bowler
John Buckley
Ra sân: Rubin Colwill
Ra sân: Kion Etete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 60 | 7.14 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 63 | 6.41 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 44 | 6.85 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 64 | 7.17 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 58 | 6.71 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 6 | 79 | 7.35 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 44 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

