FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Bristol City, 21h00 ngày 28/10
Cardiff City
-0.25 0.75
+0.25 1.05
2.25 0.81
u 0.89
2.00
3.25
3.25
-0.25 0.75
+0.25 0.70
1 1.05
u 0.65
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Bristol City
Robert Dickie
Kiến tạo: Joe Ralls
Anis Mehmeti
Tommy ConwayRa sân: Sam Bell
Ra sân: Callum Robinson
Ra sân: Joe Ralls
Ephraim YeboahRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Yakou Meite
Jamie Knight-LebelRa sân: Joseph James
Ra sân: Perry Ng
Kiến tạo: Jamilu Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 2 | 40 | 7.21 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 6.72 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.53 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 34 | 7.65 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 6.82 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 6.27 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 6.32 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 34 | Joseph James | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

