FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Bristol City, 19h30 ngày 15/02
Cardiff City
-0 1.05
+0 0.75
2.25 0.85
u 0.85
2.75
2.30
3.15
-0 1.05
+0 0.80
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Bristol City
Scott Twine
Ross McCrorie
Sam BellRa sân: Mark Sykes
Yu HirakawaRa sân: Scott Twine
George TannerRa sân: Ross McCrorie
0 - 1 Jason Knight Kiến tạo: Yu Hirakawa
Ra sân: Andy Rinomhota
Ra sân: Callum Robinson
Ra sân: Anwar El-Ghazi
Nahki WellsRa sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Sivert Heggheim Mannsverk
George EarthyRa sân: Anis Mehmeti
Kiến tạo: Cian Ashford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 2 | 15 | 6.36 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 40 | 6.62 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.91 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.25 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 29 | 6.31 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 26 | 6.66 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

