FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Burnley, 02h45 ngày 05/03
Cardiff City
+0.5 0.80
-0.5 1.13
2 0.85
u 0.85
3.35
2.04
3.10
+0.25 0.80
-0.25 1.04
0.75 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Burnley
0 - 1 Josh Brownhill Kiến tạo: Hannibal Mejbri
0 - 2 Maxime Esteve Kiến tạo: Zian Flemming
Kiến tạo: Joel Bagan
Ra sân: Alex Robertson
Ra sân: Andy Rinomhota
Ra sân: Sivert Heggheim Mannsverk
Ra sân: Cian Ashford
Ra sân: Joel Bagan
Josh LaurentRa sân: Hannibal Mejbri
Lyle FosterRa sân: Zian Flemming
Jeremy SarmientoRa sân: Marcus Edwards
Joe WorrallRa sân: Jaidon Anthony
Jeremy Sarmiento
James Trafford
Lucas Pires Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 6.58 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 6.59 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 46 | 5.9 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 6 | 33 | 7.65 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.56 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 43 | 6.55 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 7.63 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 60 | 6.95 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.98 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 73 | 6.77 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 57 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

