FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Huddersfield Town, 18h00 ngày 30/04
Cardiff City
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.25 0.83
u 0.87
1.92
3.50
3.25
-0.25 0.92
+0.25 0.71
1 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Huddersfield Town
Ra sân: Kion Etete
Joseph HungboRa sân: Brahima Diarra
Ra sân: Joe Ralls
0 - 1 Joseph Hungbo
Jordan RhodesRa sân: Denny Ward
0 - 2 Jack Simpson(OW)
Ra sân: Romaine Sawyers
Ra sân: Mahlon Romeo
Ra sân: Cedric Kipre
David KasumuRa sân: Josh Koroma
Kiến tạo: Jaden Philogene-Bidace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connor Wickham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.22 | |
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 59 | 5.39 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 47 | 6.16 | |
| 10 | Sheyi Ojo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 65 | 6.59 | |
| 26 | Jack Simpson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 9 | 77 | 6.34 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.09 | |
| 23 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 51 | 6.58 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 9 | Kion Etete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 5 | 72 | 7.48 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.83 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 25 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 65 | 6.33 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Rhodes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 21 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 4 | 47 | 6.93 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 3 | 2 | 53 | 6.57 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 2 | 2 | 60 | 6.06 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 33 | 6.38 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 9 | 1 | 67 | 7.36 | |
| 16 | Joseph Hungbo | Defender | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.11 | |
| 35 | Brahima Diarra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 48 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 32 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

