FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Hull City, 21h00 ngày 06/04
Cardiff City
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.25 0.84
u 0.86
2.97
2.13
3.25
-0 0.90
+0 0.63
1 1.03
u 0.67
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Hull City
0 - 1 Fabio Carvalho
0 - 2 Fabio Carvalho Kiến tạo: Ozan Tufan
Kiến tạo: Jamilu Collins
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: David Turnbull
1 - 3 Jaden Philogene-Bidace
Jacob Greaves
Cyrus ChristieRa sân: Tyler Morton
Alfie Jones
Ra sân: Yakou Meite
Sean McLoughlinRa sân: Abdulkadir Omur
Anass ZarouryRa sân: Ozan Tufan
Ra sân: Joshua Wilson Esbrand
Billy SharpRa sân: Fabio Carvalho
Cyrus Christie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 6 | 1 | 74 | 6.83 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 47 | 6.46 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 60 | 6.17 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 47 | 6.28 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 5.95 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 33 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 81 | 6.4 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 49 | 7.62 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 89 | 6.3 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 91 | 89.22% | 0 | 6 | 113 | 6.81 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 47 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 29 | Matty Jacob | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 72 | 6.82 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 41 | 8.42 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 52 | 7.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

