FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Hull City, 02h45 ngày 26/02
Cardiff City
-0 0.87
+0 1.03
2.5 0.94
u 0.76
2.40
2.60
3.25
-0 0.87
+0 1.00
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Hull City
Gustavo PuertaRa sân: Eliot Matazo
Regan Slater
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Kyle Joseph
Steven AlzateRa sân: Regan Slater
Abu KamaraRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Chris Willock
Ra sân: Callum Robinson
Nordin AmrabatRa sân: Sean McLoughlin
Ra sân: Calum Chambers
Ra sân: Yousef Salech
Matty Crooks
Ra sân: Cian Ashford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7.43 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 44 | 7.28 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 7.03 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7.23 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 25 | 6.83 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.72 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 69 | 6.14 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 0 | 77 | 6.56 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 25 | 6.03 | |
| 36 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 68 | 6.27 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 40 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

