FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Ipswich Town, 19h30 ngày 09/03
Cardiff City
+0.75 0.95
-0.75 0.95
2.25 0.75
u 0.95
4.20
1.70
3.43
+0.25 0.95
-0.25 0.91
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Ipswich Town
Nathan BroadheadRa sân: Jeremy Sarmiento
Omari HutchinsonRa sân: Conor Chaplin
Ra sân: Yakou Meite
Ra sân: David Turnbull
Jack TaylorRa sân: Massimo Luongo
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Wes Burns
0 - 1 Kieffer Moore Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Ali Al-HamadiRa sân: Kieffer Moore
Vaclav Hladky
Ra sân: Ryan Wintle
Kiến tạo: Perry Ng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 24 | 6.58 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.57 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.52 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 7.43 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 13 | 7.11 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 37 | 6.96 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

