FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Leeds United, 21h00 ngày 21/09
Cardiff City 1
+0.5 1.18
-0.5 0.62
2.5 0.84
u 0.86
4.50
1.62
3.70
+0.25 1.18
-0.25 0.82
1 0.83
u 0.87
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Leeds United
0 - 1 Largie Ramazani Kiến tạo: Mateo Joseph
Jayden Bogle
Ra sân: Wilfried Kanga Aka
Ra sân: Ollie Tanner
Ra sân: Joe Ralls
Pascal Struijk
Ra sân: Emmanouil Siopis
Ra sân: Callum ODowda
Ilia Gruev
Sam ByramRa sân: Jayden Bogle
Joel PiroeRa sân: Largie Ramazani
0 - 2 Joel Piroe Kiến tạo: Brenden Aaronson
Joe RothwellRa sân: Ilia Gruev
Isaac SchmidtRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ao TanakaRa sân: Mateo Joseph
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.16 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 8 | 22.86% | 0 | 0 | 42 | 7.54 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 2 | 43 | 6.15 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 5.76 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 15 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.53 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.32 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 34 | 6.73 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 5.98 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 97 | 95.1% | 0 | 0 | 109 | 6.88 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 82 | 89.13% | 2 | 5 | 108 | 7.46 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.11 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 84 | 71 | 84.52% | 1 | 0 | 111 | 7.37 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 2 | 3 | 75 | 7.29 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 130 | 119 | 91.54% | 0 | 4 | 140 | 6.71 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 7.23 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 3 | 72 | 7.02 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 2 | 1 | 100 | 6.97 | |
| 33 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 60 | 7.19 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

