FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Leicester City, 02h45 ngày 30/12

Vòng 25
02:45 ngày 30/12/2023
Cardiff City
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Leicester City
Địa điểm: Cardiff City Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng nhất Anh » 1

KQBD Cardiff City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Leicester City

Cardiff City Cardiff City
Phút
Leicester City Leicester City
18'
match goal 0 - 1 Kiernan Dewsbury-Hall
Kiến tạo: Issahaku Fataw
Yakou Meite
Ra sân: Karlan Ahearne-Grant
match change
40'
Joe Ralls match yellow.png
47'
55'
match goal 0 - 2 James Justin
Kiến tạo: Issahaku Fataw
Ollie Tanner
Ra sân: Joshua Luke Bowler
match change
60'
Rubin Colwill
Ra sân: Joe Ralls
match change
60'
Callum Robinson
Ra sân: Kion Etete
match change
66'
69'
match change Cesare Casadei
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
82'
match change Thomas Cannon
Ra sân: Patson Daka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Leicester City

Cardiff City Cardiff City
Leicester City Leicester City
5
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
1
8
 
Sút Phạt
 
11
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
392
 
Số đường chuyền
 
722
83%
 
Chuyền chính xác
 
91%
11
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
1
25
 
Đánh đầu
 
17
13
 
Đánh đầu thành công
 
8
1
 
Cứu thua
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
18
9
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
22
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
17
6
 
Thử thách
 
10
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
82
 
Pha tấn công
 
126
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Callum Robinson
32
Ollie Tanner
27
Rubin Colwill
22
Yakou Meite
2
Mahlon Romeo
18
Adams Ebrima
24
Jonathan Panzo
35
Andy Rinomhota
41
Matthew Turner
Cardiff City Cardiff City 4-3-3
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
21
Alnwick
17
Collins
5
McGuinne...
4
Goutas
38
Ng
8
Ralls
23
Siopis
6
Wintle
16
Ahearne-...
9
Etete
14
Bowler
30
Hermanse...
17
Choudhur...
3
Faes
23
Vesterga...
2
Justin
25
Ndidi
8
Winks
18
Fataw
22
Dewsbury...
10
Mavididi
20
Daka

Substitutes

28
Thomas Cannon
7
Cesare Casadei
15
Harry Souttar
41
Jakub Stolarczyk
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
29
Yunus Akgun
5
Callum Doyle
4
Conor Coady
40
Wanya Marcal-Madivadua
Đội hình dự bị
Cardiff City Cardiff City
Callum Robinson 47
Ollie Tanner 32
Rubin Colwill 27
Yakou Meite 22
Mahlon Romeo 2
Adams Ebrima 18
Jonathan Panzo 24
Andy Rinomhota 35
Matthew Turner 41
Cardiff City Leicester City
28 Thomas Cannon
7 Cesare Casadei
15 Harry Souttar
41 Jakub Stolarczyk
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
29 Yunus Akgun
5 Callum Doyle
4 Conor Coady
40 Wanya Marcal-Madivadua

Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1
7.33 Sút trúng cầu môn 5.33
7.33 Phạm lỗi 9.67
5.67 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1.67
69.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.1
6.5 Sút trúng cầu môn 5.8
9.4 Phạm lỗi 9.6
8.6 Phạt góc 7
1.8 Thẻ vàng 1.6
65.4% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cardiff City (0trận)
Chủ Khách
Leicester City (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Cardiff City Cardiff City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Ralls Tiền vệ trụ 2 0 0 26 24 92.31% 3 0 34 6.09
4 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 35 5.92
21 Jak Alnwick Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 19 6.15
22 Yakou Meite Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 5.97
38 Perry Ng Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 43 6.42
16 Karlan Ahearne-Grant Tiền đạo cắm 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 16 5.85
23 Emmanouil Siopis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 21 91.3% 1 1 27 6.29
6 Ryan Wintle Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 17 15 88.24% 1 0 20 6.04
17 Jamilu Collins Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 31 5.94
14 Joshua Luke Bowler Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 11 6.17
9 Kion Etete Tiền đạo cắm 1 0 1 7 5 71.43% 0 2 13 6.1
5 Mark McGuinness Trung vệ 0 0 0 26 23 88.46% 1 0 27 5.9

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jannik Vestergaard Trung vệ 0 0 0 79 75 94.94% 0 1 81 6.59
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 62 58 93.55% 0 0 65 6.35
25 Wilfred Onyinye Ndidi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 12 100% 1 0 21 6.82
3 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 56 52 92.86% 0 0 59 6.57
17 Hamza Choudhury Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 37 90.24% 0 1 55 7
10 Stephy Mavididi Cánh trái 0 0 1 16 14 87.5% 1 0 26 6.27
2 James Justin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 50 47 94% 0 0 67 6.61
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 6.16
30 Mads Hermansen Thủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 19 6.51
22 Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ trụ 2 2 0 23 19 82.61% 0 1 33 7.63
18 Issahaku Fataw Cánh phải 1 0 2 14 10 71.43% 0 0 24 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ