FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 26/12
Cardiff City
-0.5 0.97
+0.5 0.83
2.5 0.84
u 0.86
1.97
3.35
3.25
-0.25 0.97
+0.25 0.68
1 0.89
u 0.81
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Plymouth Argyle
0 - 1 Morgan Whittaker Kiến tạo: Ben Waine
Lewis Gibson
Finn AzazRa sân: Callum Wright
Ra sân: Rubin Colwill
Ra sân: Kion Etete
Luke James CundleRa sân: Adam Randell
Bali MumbaRa sân: Mikel Miller
2 - 2 Morgan Whittaker
Ra sân: Joe Ralls
Brendan GallowayRa sân: Macaulay Gillesphey
Ra sân: Yakou Meite
Freddie IssakaRa sân: Ben Waine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 40 | 6.43 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 3 | 18 | 6.47 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 30 | 7.62 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 16 | 6.79 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.36 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 65 | 6.41 | |
| 7 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 5.63 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 5.85 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 50 | 6.08 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

