FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Sheffield United, 22h00 ngày 21/12
Cardiff City
+0.5 0.60
-0.5 1.20
2.25 0.78
u 0.92
2.85
2.20
3.30
-0 0.60
+0 0.66
0.75 0.60
u 1.10
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Sheffield United
Ra sân: Chris Willock
Sydie Peck
Rhian BrewsterRa sân: Jesurun Rak Sakyi
0 - 1 Kieffer Moore Kiến tạo: Alfie Gilchrist
Ra sân: Anwar El-Ghazi
0 - 2 Kieffer Moore Kiến tạo: Thomas Davies
Sam McCallumRa sân: Kieffer Moore
Ra sân: Yakou Meite
Ra sân: Jesper Daland
Ra sân: Alex Robertson
Rhys Norrington-DaviesRa sân: Jack Robinson
Jamal BaptisteRa sân: Alfie Gilchrist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 54 | 5.81 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 62 | 6.63 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 6 | 15 | 6.26 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.03 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 15 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 55 | 5.03 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.96 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 0 | 97 | 6.92 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 15 | 8.66 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 2 | 105 | 7.06 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 0 | 90 | 7.35 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 4 | 9 | 6.43 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 1 | 75 | 6.91 | |
| 26 | Jamal Baptiste | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 2 | 2 | 78 | 7.38 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 1 | 99 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

