FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Sunderland A.F.C, 18h30 ngày 10/08
Cardiff City
-0 1.11
+0 0.78
2.25 0.90
u 0.80
2.73
2.32
3.17
-0 1.11
+0 0.75
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Sunderland A.F.C
0 - 1 Luke ONien Kiến tạo: Dennis Cirkin
Trai Hume
Ra sân: Ollie Tanner
Ra sân: Callum Robinson
Nazariy RusynRa sân: Eliezer Mayenda
Chris RiggRa sân: Patrick Roberts
Ra sân: Joe Ralls
Ra sân: Chris Willock
Ajibola Alese
0 - 2 Jack Clarke Kiến tạo: Jobe Bellingham
Romaine MundleRa sân: Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 65 | 94.2% | 5 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 86 | 6.5 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 15 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.6 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 48 | 7.7 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

