FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Watford, 02h45 ngày 15/01
Cardiff City
-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.70
2.20
2.90
3.21
-0 1.06
+0 1.06
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Watford
Rocco VataRa sân: Ryan Porteous
Jeremy Ngakia
Kiến tạo: Calum Chambers
Ra sân: Chris Willock
Edo KayembeRa sân: Moussa Sissoko
Matthew Pollock
Ra sân: Rubin Colwill
Festy EboseleRa sân: Yasser Larouci
1 - 1 Vakoun Issouf Bayo Kiến tạo: Kwadwo Baah
Ra sân: Cian Ashford
Ra sân: Alex Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 5 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 3 | 33 | 7.3 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 41 | 7 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 49 | 6.9 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

