FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Watford, 21h00 ngày 07/10
Cardiff City
-0 0.60
+0 1.20
2.5 1.10
u 0.60
2.20
3.10
3.00
-0 0.60
+0 1.07
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Watford
Francisco Sierralta
1 - 1 Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Joe Ralls
Thomas InceRa sân: Yaser Asprilla
Imran LouzaRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Ryan PorteousRa sân: Francisco Sierralta
Jamal Lewis
Ra sân: Ollie Tanner
Mileta RajovicRa sân: Matheus Martins
Ra sân: Ike Ugbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 55 | 7.19 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 37 | 6.98 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Jamilu Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 12 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 32 | Ollie Tanner | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 5 | Mark McGuinness | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 7.35 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 61 | 6.39 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 50 | 6.26 | |
| 6 | Jamal Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 5.52 | |
| 37 | Matheus Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

