FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs West Brom, 02h45 ngày 16/03
Cardiff City
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.25 0.97
u 0.73
3.30
2.10
3.05
-0 1.00
+0 0.57
0.75 0.69
u 1.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Cardiff City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cardiff City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cardiff City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cardiff City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs West Brom
0 - 1 Daryl Dike Kiến tạo: Jed Wallace
Okay Yokuslu
Ra sân: Isaak James Davies
Adam ReachRa sân: Daryl Dike
Kiến tạo: Ryan Wintle
Tomas RogicRa sân: John Swift
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Marc Albrighton
Ra sân: Sheyi Ojo
Ra sân: Kion Etete
Taylor Gardner-HickmanRa sân: Erik Pieters
Darnell FurlongRa sân: Jayson Molumby
Semi Ajayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 1 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 52 | 6.26 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 52 | 6.49 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 51 | 7.65 | |
| 10 | Sheyi Ojo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 11 | Callum ODowda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.96 | |
| 9 | Kion Etete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.39 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 25 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 6.16 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marc Albrighton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 32 | 6.29 | |
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 73 | 6.41 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 42 | 6.37 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 43 | 6.79 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 34 | 7.35 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 53 | 6.53 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 3 | 88 | 6.85 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 7.29 | |
| 33 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

