FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Carlisle United vs Milton Keynes Dons, 02h45 ngày 26/03
Carlisle United
-0.25 0.95
+0.25 0.75
2.5 0.89
u 0.71
2.15
2.67
3.22
-0 0.95
+0 0.98
1 0.87
u 0.73
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Carlisle United vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Carlisle United vs Milton Keynes Dons, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Carlisle United vs Milton Keynes Dons, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Carlisle United vs Milton Keynes Dons hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Carlisle United vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Joseph Tomlinson Kiến tạo: Aaron Nemane
Aaron Nemane
Kiến tạo: Archie Davies
1 - 2 Alex Gilbey
Liam KellyRa sân: Joe White
Jonathan LekoRa sân: Aaron Nemane
Ra sân: Joshua Vela
Ra sân: Jordan Jones
Ra sân: Callum Whelan
Ra sân: Stephen Wearne
Tommi OReillyRa sân: Dan Crowley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Carlisle United VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Carlisle United vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joshua Vela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 40 | Kadeem Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 11 | Jordan Jones | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 7 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 5 | 49 | 6.5 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 43 | Callum Whelan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Archie Davies | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 7 | |
| 39 | Stephen Wearne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Gabriel Breeze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 3 | Cameron Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 5 | 0 | 50 | 6.4 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 1 | Connal Trueman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 16 | Aaron Nemane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 7 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 1 | 61 | 6.1 | |
| 21 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 72 | 6.8 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 4 | 32 | 7 | |
| 27 | Joe White | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

