FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Ballymena United, 21h00 ngày 11/04

Vòng 3
21:00 ngày 11/04/2026
Carrick Rangers 1
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 1)
Ballymena United
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 9.2
2-0
8.7 16.5
2-1
7.9 17
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
61 101
4-3
131 151
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 1

KQBD Carrick Rangers vs Ballymena United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Carrick Rangers vs Ballymena United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Carrick Rangers vs Ballymena United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Carrick Rangers vs Ballymena United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Carrick Rangers vs Ballymena United

Carrick Rangers Carrick Rangers
Phút
Ballymena United Ballymena United
2'
match goal 0 - 1 Success Edogun
Danny Gibson 1 - 1 match goal
6'
Benjamin Buchanan-Rolleston match red
13'
67'
match change Sean Murray
Ra sân: James Hood
67'
match change Dean Ebbe
Ra sân: Kian Corbally
Kyle Cherry
Ra sân: Matthew Olosunde
match change
70'
Danny Gibson 2 - 1 match goal
72'
77'
match change Daire O'Conchubhair
Ra sân: Aaron Jarvis
77'
match change Daniel Lafferty
Ra sân: Stephen ODonnell
88'
match pen 2 - 2 Igor Rutkowski
90'
match goal 2 - 3 Igor Rutkowski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carrick Rangers VS Ballymena United

Carrick Rangers Carrick Rangers
Ballymena United Ballymena United
1
 
Thẻ đỏ
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Kyle Cherry
33
Lorcan Donnelly
23
Reece Glendinning
29
Eoghan Mccawl
25
Ryan McKay
40
Joe Moore
7
Ryan Waide
Carrick Rangers Carrick Rangers
Ballymena United Ballymena United
2
Place
6
Callache...
34
Olosunde
15
Buchanan...
24
Snoddy
4
Burns
14
Steele
1
Gartside
10
Lecky
9
2
Gibson
12
McCullou...
22
Edogun
8
Jarvis
41
Hood
28
Sule
16
Clarke
30
Wade
31
Corbally
25
McCallio...
5
Toure
12
Rutkowsk...
15
ODonnell

Substitutes

23
Declan Breen
18
Dean Ebbe
3
Daniel Lafferty
26
Sean Murray
11
Daire O'Conchubhair
4
Donal Rocks
20
Joel Thompson
Đội hình dự bị
Carrick Rangers Carrick Rangers
Kyle Cherry 20
Lorcan Donnelly 33
Reece Glendinning 23
Eoghan Mccawl 29
Ryan McKay 25
Joe Moore 40
Ryan Waide 7
Carrick Rangers Ballymena United
23 Declan Breen
18 Dean Ebbe
3 Daniel Lafferty
26 Sean Murray
11 Daire O'Conchubhair
4 Donal Rocks
20 Joel Thompson

Dữ liệu đội bóng:Carrick Rangers vs Ballymena United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 1.33
4.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 64%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.6
3.2 Sút trúng cầu môn 2.2
4.5 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.6
48.8% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carrick Rangers (0trận)
Chủ Khách
Ballymena United (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0