Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Cliftonville, 21h00 ngày 12/09

Vòng 6
21:00 ngày 12/09/2026
Carrick Rangers
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Cliftonville
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.884
+1
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 8.2
2-0
14.5 10.5
2-1
9.4 31
3-1
21 81
3-2
26 56
4-2
71 56
4-3
121 101
0-0
12.5
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 13

KQBD Carrick Rangers vs Cliftonville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Carrick Rangers vs Cliftonville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Carrick Rangers vs Cliftonville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Carrick Rangers vs Cliftonville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Carrick Rangers vs Cliftonville

Carrick Rangers Carrick Rangers
Phút
Cliftonville Cliftonville
6'
match yellow.png
Caleb Hawthorne 1 - 0 match goal
11'
15'
match goal 1 - 1 Kyle McClelland
36'
match goal 1 - 2 Ben Quinn
45'
match yellow.png
Adam Lecky
Ra sân: Daire O'Conchubhair
match change
62'
65'
match change Joe Gormley
Ra sân: Ben Quinn
65'
match change Shaun Leppard
Ra sân: Oliver Samuels
65'
match change Luke Conlan
Ra sân: Liam McStravick
Aidan Steele match yellow.png
70'
Jordan Forsythe match yellow.png
70'
75'
match change Joel Thompson
Ra sân: Joseph Sheridan
75'
match change Rhyss Campbell
Ra sân: Brian Healy
Jack Hastings
Ra sân: Nedas Maciulaitis
match change
76'
Joe Moore
Ra sân: Caleb Hawthorne
match change
85'
Kyle Cherry match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 3 Dean McMaster

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carrick Rangers VS Cliftonville

Carrick Rangers Carrick Rangers
Cliftonville Cliftonville
8
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
9
8
 
Sút ra ngoài
 
5
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
100
 
Pha tấn công
 
97
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Dylan Agnew
36
Mason Carlisle
34
Luke Connelly
32
James Crown
23
Jack Hastings
10
Adam Lecky
17
Joe Moore
Carrick Rangers Carrick Rangers
Cliftonville Cliftonville
30
Hawthorn...
20
Cherry
14
Steele
3
Nelson
19
Crowe
5
Forsythe
15
Buchanan...
9
Gibson
1
Gartside
7
O'Conchu...
11
Maciulai...
4
O’Connor
16
McMaster
41
Sheridan
27
McStravi...
31
Morrison
10
Healy
20
Quinn
8
Hale
15
McClella...
25
Bannon
3
Samuels

Substitutes

7
Rhyss Campbell
14
Luke Conlan
22
Jacob Cremen Cowan
19
Joe Gormley
36
Keevan Hawthorne
12
Shaun Leppard
17
Joel Thompson
Đội hình dự bị
Carrick Rangers Carrick Rangers
Dylan Agnew 25
Mason Carlisle 36
Luke Connelly 34
James Crown 32
Jack Hastings 23
Adam Lecky 10
Joe Moore 17
Carrick Rangers Cliftonville
7 Rhyss Campbell
14 Luke Conlan
22 Jacob Cremen Cowan
19 Joe Gormley
36 Keevan Hawthorne
12 Shaun Leppard
17 Joel Thompson

Dữ liệu đội bóng:Carrick Rangers vs Cliftonville

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 1.33
7.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4
50.67% Kiểm soát bóng 64.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.2
5.8 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 4.5
42.6% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carrick Rangers (13trận)
Chủ Khách
Cliftonville (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
3
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
0
HT-B/FT-B
2
3
1
3