Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Crusaders, 21h00 ngày 03/10

Vòng 10
21:00 ngày 03/10/2026
Carrick Rangers
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Crusaders
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.869
+2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.934
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 15.5
2-0
8.1 26
2-1
7.4 11.5
3-1
10.5 21
3-2
19 20
4-2
36 101
4-3
81 131
0-0
17
1-1
7.6
2-2
13.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 11

KQBD Carrick Rangers vs Crusaders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Carrick Rangers vs Crusaders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Carrick Rangers vs Crusaders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Carrick Rangers vs Crusaders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Carrick Rangers vs Crusaders

Carrick Rangers Carrick Rangers
Phút
Crusaders Crusaders
Adam Lecky 1 - 0 match goal
5'
Danny Gibson match yellow.png
37'
Jordan Forsythe 2 - 0 match goal
55'
59'
match change Thomas Maguire
Ra sân: Elliot Dunlop
Danny Gibson 3 - 0 match goal
63'
64'
match yellow.png Lloyd Anderson
66'
match change Jack Doherty
Ra sân: Lloyd Anderson
66'
match change Harry Jewitt-White
Ra sân: Donal Rocks
66'
match change Karter Bond
Ra sân: Aaron Reid
Daire O'Conchubhair
Ra sân: Adam Lecky
match change
68'
Daire O'Conchubhair 4 - 0 match goal
82'
83'
match change Lewis Barr
Ra sân: Graham Kelly
Seanan Clucas
Ra sân: Jordan Forsythe
match change
84'
Nedas Maciulaitis
Ra sân: Paul Heatley
match change
84'
Joe Moore
Ra sân: Danny Gibson
match change
84'
Jimmy Callacher match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carrick Rangers VS Crusaders

Carrick Rangers Carrick Rangers
Crusaders Crusaders
8
 
Phạt góc
 
8
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
7
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
78
 
Pha tấn công
 
89
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Dylan Agnew
8
Seanan Clucas
23
Jack Hastings
30
Caleb Hawthorne
11
Nedas Maciulaitis
17
Joe Moore
7
Daire O'Conchubhair
Carrick Rangers Carrick Rangers
Crusaders Crusaders
24
Snoddy
3
Nelson
6
Callache...
15
Buchanan...
19
Crowe
5
Forsythe
22
Heatley
10
Lecky
9
Gibson
1
Gartside
14
Steele
3
Kelly
11
Dunlop
18
Reid
5
Rough
2
Forsythe
1
Calliste...
22
McKay
15
Wardell
14
Rocks
42
Anderson
6
Weir

Substitutes

43
Lewis Barr
4
Jacob Blaney
17
Karter Bond
12
Jack Doherty
8
Harry Jewitt-White
27
Thomas Maguire
16
Josh Williamson
Đội hình dự bị
Carrick Rangers Carrick Rangers
Dylan Agnew 25
Seanan Clucas 8
Jack Hastings 23
Caleb Hawthorne 30
Nedas Maciulaitis 11
Joe Moore 17
Daire O'Conchubhair 7
Carrick Rangers Crusaders
43 Lewis Barr
4 Jacob Blaney
17 Karter Bond
12 Jack Doherty
8 Harry Jewitt-White
27 Thomas Maguire
16 Josh Williamson

Dữ liệu đội bóng:Carrick Rangers vs Crusaders

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 2
7.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.8
5.8 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 1.8
4.3 Sút trúng cầu môn 2.8
42.6% Kiểm soát bóng 42.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carrick Rangers (10trận)
Chủ Khách
Crusaders (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
3
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
2
1
1