Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Portadown, 21h00 ngày 08/08

Vòng 1
21:00 ngày 08/08/2026
Carrick Rangers
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Portadown 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 11
2-0
8.1 19.5
2-1
7.5 14
3-1
13 31
3-2
23 29
4-2
51 111
4-3
111 151
0-0
11.5
1-1
6.4
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 3

KQBD Carrick Rangers vs Portadown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Carrick Rangers vs Portadown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Carrick Rangers vs Portadown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Carrick Rangers vs Portadown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Carrick Rangers vs Portadown

Carrick Rangers Carrick Rangers
Phút
Portadown Portadown
26'
match red Liam Jessop
Adam Lecky match yellow.png
38'
38'
match yellow.png Lewis MacKinnon
45'
match yellow.png Gary Thompson
Aidan Steele match yellow.png
45'
Daire O'Conchubhair
Ra sân: Aidan Steele
match change
56'
Paul Heatley 1 - 0 match goal
62'
69'
match change Matty Carson
Ra sân: Jack Scott
Joe Crowe
Ra sân: Jordan Forsythe
match change
74'
77'
match change Baris Altintop
Ra sân: Rhys Breen
80'
match change Rabby Tabu Minzamba
Ra sân: Gary Thompson
80'
match change Divin Isamala
Ra sân: Dominic Dos Santos Martins
83'
match yellow.png James Teelan
85'
match yellow.png Eamon Fyfe
Kyle Cherry
Ra sân: Paul Heatley
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carrick Rangers VS Portadown

Carrick Rangers Carrick Rangers
Portadown Portadown
7
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
152
 
Pha tấn công
 
129
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Kyle Cherry
8
Seanan Clucas
19
Joe Crowe
23
Jack Hastings
11
Nedas Maciulaitis
17
Joe Moore
7
Daire O'Conchubhair
Carrick Rangers Carrick Rangers
Portadown Portadown
6
Callache...
10
Lecky
24
Snoddy
25
Agnew
22
Heatley
15
Buchanan...
12
McCullou...
9
Gibson
14
Steele
2
Place
5
Forsythe
26
Thompson
12
Breen
23
Hewitt
10
Fyfe
5
MacKinno...
9
Falls
1
McCarey
19
Teelan
22
Scott
11
Jessop
48
Martins

Substitutes

4
Baris Altintop
33
Jamie Barry
3
Matty Carson
2
Divin Isamala
6
Rabby Tabu Minzamba
17
Sean O'Mahoney
20
Ahu Obhakhan
Đội hình dự bị
Carrick Rangers Carrick Rangers
Kyle Cherry 20
Seanan Clucas 8
Joe Crowe 19
Jack Hastings 23
Nedas Maciulaitis 11
Joe Moore 17
Daire O'Conchubhair 7
Carrick Rangers Portadown
4 Baris Altintop
33 Jamie Barry
3 Matty Carson
2 Divin Isamala
6 Rabby Tabu Minzamba
17 Sean O'Mahoney
20 Ahu Obhakhan

Dữ liệu đội bóng:Carrick Rangers vs Portadown

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
58.33% Kiểm soát bóng 47.33%
4.67 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.4
54.9% Kiểm soát bóng 46.8%
4.8 Phạt góc 3.9
0.7 Thẻ vàng 1.6
4.5 Sút trúng cầu môn 3.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carrick Rangers (2trận)
Chủ Khách
Portadown (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0