FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Casa Pia AC vs Sporting CP, 00h00 ngày 10/04
Casa Pia AC 1
+1.5 0.72
-1.5 1.08
2.5 0.79
u 0.91
7.00
1.35
4.40
+0.5 0.72
-0.5 0.90
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Casa Pia AC vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Casa Pia AC vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Casa Pia AC vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs Sporting CP
0 - 1 Francisco Trincao Kiến tạo: Pedro Goncalves
Kiến tạo: Diogo Costa Pinto
1 - 2 Francisco Trincao Kiến tạo: Ricardo Esgaio Souza
Goncalo InacioRa sân: Matheus Reis de Lima
Hidemasa MoritaRa sân: Youssef Chermiti
Jeremiah St. JusteRa sân: Ousmane Diomande
2 - 3 Pedro Goncalves Kiến tạo: Hidemasa Morita
Ra sân: Diogo Costa Pinto
Kiến tạo: Leonardo Lelo

Arthur GomesRa sân: Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Rafael Martins
Ra sân: Yuki Soma
Ra sân: Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
Ra sân: Derick Poloni
3 - 4 Francisco Trincao Kiến tạo: Pedro Goncalves
Diogo Filipe Costa Rocha, RochinhaRa sân: Nuno Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 11 | Rafael Martins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.21 | |
| 27 | Afonso Miguel Castro Vilhena Taira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 6 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 24 | Yuki Soma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 68 | Lucas Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 10 | Diogo Costa Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.04 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 79 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

