FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Casa Pia AC vs Sporting CP, 01h00 ngày 10/03
Casa Pia AC
+1 1.00
-1 0.80
2.5 0.77
u 0.93
5.35
1.47
4.05
+0.5 1.00
-0.5 1.03
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Casa Pia AC vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Casa Pia AC vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Casa Pia AC vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs Sporting CP
Goncalo Inacio
0 - 1 Goncalo Inacio Kiến tạo: Geovany Quenda
0 - 2 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Morten Hjulmand
Morten Hjulmand
Ousmane Diomande
Geny CatamoRa sân: Geovany Quenda
Hidemasa MoritaRa sân: Morten Hjulmand
Francisco Trincao Penalty awarded
1 - 3 Viktor Gyokeres
Ra sân: Miguel Sousa Nuno Pinto
Ra sân: Vinicius Caue
Maximiliano AraujoRa sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Jose Miguel da Rocha Fonte
Ra sân: Pablo Roberto dos Santos
Ra sân: Gaizka Larrazabal
Conrad Harder Weibel SchandorfRa sân: Francisco Trincao
Eduardo FelicissimoRa sân: Ricardo Esgaio Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6.13 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 45 | 7.07 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 86 | 6.3 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 65 | 6.14 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.94 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 5.95 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 61 | 5.82 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 0 | 63 | 7.78 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 41 | 6.15 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 0 | 77 | 5.44 | |
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 8.72 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 60 | 7.49 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 63 | 7.38 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 69 | 6.59 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 73 | Eduardo Felicissimo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

