FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 14/04
Caykur Rizespor
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.75 0.75
u 0.95
1.90
3.23
3.60
-0.25 0.93
+0.25 0.70
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Antalyaspor
Kiến tạo: Ibrahim Olawoyin
Kiến tạo: Jonjo Shelvey
Britt AssombalongaRa sân: Sam Larsson
Emre UzunRa sân: Ramzi Safuri
Zymer BytyqiRa sân: Sander van der Streek
Ra sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Martin Minchev
Erdal RakipRa sân: Dario Saric
Kiến tạo: Emirhan Topcu
Ra sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Babajide David Akintola
Ra sân: Jonjo Shelvey
Britt Assombalonga
Erdogan Yesilyurt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.41 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

