FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Bodrumspor, 17h30 ngày 16/03
Caykur Rizespor 1
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.25 0.81
u 0.89
1.92
3.65
3.13
-0.25 0.98
+0.25 0.73
1 1.01
u 0.69
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Bodrumspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Bodrumspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Bodrumspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Bodrumspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Bodrumspor
0 - 1 Khusniddin Alikulov(OW)
Pedro Brazao Teixeira

Ra sân: Khusniddin Alikulov
Ra sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Berkay Ozcan
Uzeyir Ergun
0 - 2 Enis Bardhi Kiến tạo: Musah Mohammed
Ondrej CelustkaRa sân: Erkan Degismez
Taulant Seferi SulejmanovRa sân: Pedro Brazao Teixeira
Christophe HerelleRa sân: Uzeyir Ergun
Ra sân: Taha Sahin
Ra sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Rachid Ghezzal
Diogo Sousa
George PuscasRa sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Jonathan OkitaRa sân: Ege Bilsel
Enes OgruceRa sân: Enis Bardhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Bodrumspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 9 | 0 | 71 | 5.66 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 5.92 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 74 | 60 | 81.08% | 4 | 2 | 105 | 7.18 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 46 | 6.19 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 46 | 4.5 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 5.8 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 1 | 71 | 6.78 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 61 | 6.01 | |
| 45 | Ayberk Karapo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.16 |
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | George Puscas | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 8.03 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 7.38 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 4 | Erkan Degismez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 7.58 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 53 | 7.83 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

